醛
triếtHán Việt
thuyênHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+919B
- Bộ thủ
- 酉 dậu số 164
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- triết — Hán Việt. Chữ cùng âm "triết" · âm tiết triết
- thuyên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thuyên" · âm tiết thuyên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Hoá học hữu cơ) Andehit.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 醛 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
aldehyde
Chữ khác cũng đọc là "triết"
Chữ khác cũng đọc là "thuyên"
Xem cả 30 chữ đọc là "thuyên" →
Chữ cùng bộ 酉
酒tửu醫y醜xú配phôi酸lựu醬tương酬thù醑tữ醒tỉnh釀nhưỡng酉dấu酗hung酶môi酷khốc醭phốc酣hàm酊đinh酖đam酨tải酺bồ醊bia醍thể𨢟cay醯hề𨣤giấm釅nghiệm酪lộ酱tương醋dư酋tù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 醛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 醛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 醛 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).