锻
thuyênHán Việt · Nôm
thuyếnHán Việt
đoánHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+953B
- Bộ thủ
- 金 kim số 167, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thuyên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thuyên" · âm tiết thuyên
- thuyến — Hán Việt. Chữ cùng âm "thuyến"
- đoán — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đoán" · âm tiết đoán
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 锻 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
forge metal; temper, refine
Giản thể và phồn thể
Chữ 锻 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thuyên"
Xem cả 30 chữ đọc là "thuyên" →
Chữ khác cũng đọc là "thuyến"
Chữ khác cũng đọc là "đoán"
Chữ cùng bộ 金
銀ngân鎮trấn鋪phố金kim針châm鎖toả鉗kiềm錢tiền錯thác鏡kính鐘chung鐵thiết錦hào釘đinh鈴linh鋸cứ鈔sáo銅đồng鍋oa鋼cương鏟sạn錄lục鈐kiềm鈕nạo銳nhọn鑿tạc鈎câu铁thiết铺phố鍊luyện
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 锻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 锻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).