𣃔
đoạnHán Việt
đoánHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+230D4
- Bộ thủ
- 斤 cân số 69
- Nét ngoài bộ
- 16
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- đoạn — Hán Việt. Chữ cùng âm "đoạn" · âm tiết đoạn
- đoán — Hán Việt. Chữ cùng âm "đoán" · âm tiết đoán
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "đoạn"
Chữ khác cũng đọc là "đoán"
Chữ cùng bộ 斤
斤cân新tân斷đoạn斥xích斧phủ断đoạn斬trảm斳cần斯tư𣂑cân斩trảm斪cù斫chước斮trác斸chúc斨thương𣂔thương𣂕tư𣂢đoạn𣂣đoạn𣂱đoán㫁đoạn斵thác斶xúc𣃖cù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𣃔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𣃔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).