Chữ Hán Nôm đọc là "đoán"
15 chữ có âm đọc "đoán" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "đoán": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đoán"
段section, piece, divis…斷sever, cut off; inter…断sever, cut off; inter…锻forge metal; temper, …鍛forge metal; temper, …煅forge metal; perfect …煆raging fire; to forge…籪a bamboo weir used to…碫簖bamboo trap for catch…腶meat踹trample, tread on, ki…鍜to forge, work𣂱𣃔
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).