斩

trảmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65A9
Bộ thủ
斤 cân số 69
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 斩 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cut, chop, sever; behead

Giản thể và phồn thể

Chữ 斩 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "trảm"

Chữ cùng bộ 斤

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斩

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).