Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

斤

cânHán Việt · Nôm
cấnHán Việt
gầnNôm
rìuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65A4
Bộ thủ
斤 cân số 69
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 斤 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a catty (approximately 600 g); an axe; keen, shrewd; Kangxi radical 69

Chữ khác cũng đọc là "cân"

Chữ khác cũng đọc là "cấn"

Chữ khác cũng đọc là "gần"

Chữ khác cũng đọc là "rìu"

Chữ cùng bộ 斤

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 斤 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).