近

cậnHán Việt · Nôm
cặnHán Việt · Nôm
kíHán Việt
kýHán Việt
cấnHán Việt
cânNôm
gầnNôm
gànNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8FD1
Bộ thủ
辵 sước số 162
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Tính từ
  1. Gần.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 近 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

near, close; approach; intimate

Chữ khác cũng đọc là "cận"

Chữ khác cũng đọc là "cặn"

Chữ khác cũng đọc là "kí"

Xem cả 35 chữ đọc là "kí" →

Chữ khác cũng đọc là "ký"

Xem cả 35 chữ đọc là "ký" →

Chữ khác cũng đọc là "cấn"

Chữ khác cũng đọc là "cân"

Chữ khác cũng đọc là "gần"

Chữ khác cũng đọc là "gàn"

Chữ cùng bộ 辵

Xem cả 223 chữ thuộc bộ 辵 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 近

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 近 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 近 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).