適

thíchHán Việt
tríchHán Việt · Nôm
quátHán Việt
đíchHán Việt · Nôm
địchHán Việt
thếchNôm
tháchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9069
Bộ thủ
辵 sước số 162
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Chăn lông vịt, chăn bông.
  2. (Như) Joust.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 適 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

match, comfortable; just

Giản thể và phồn thể

Chữ 適 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thích"

Xem cả 33 chữ đọc là "thích" →

Chữ khác cũng đọc là "trích"

Chữ khác cũng đọc là "quát"

Xem cả 26 chữ đọc là "quát" →

Chữ khác cũng đọc là "đích"

Chữ khác cũng đọc là "địch"

Chữ khác cũng đọc là "thếch"

Chữ khác cũng đọc là "thách"

Chữ cùng bộ 辵

Xem cả 223 chữ thuộc bộ 辵 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 適

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 適 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 適 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).