逃
đàoHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9003
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đào — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đào" · âm tiết đào
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 逃 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
escape, flee; abscond, dodge
Chữ khác cũng đọc là "đào"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逆nghịch途đồ遺di避tị遍biến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 逃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 逃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).