速
tốcHán Việt · Nôm
nhanhNôm
rốcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+901F
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tốc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tốc" · âm tiết tốc
- nhanh — Nôm. Chữ cùng âm "nhanh" · âm tiết nhanh
- rốc — Nôm. Chữ cùng âm "rốc" · âm tiết rốc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 速 theo lối Nôm
nhanhCó tốc độ, nhịp độ trên mức bình thường.tốc(Kng.; kết hợp hạn chế) . độ (nói tắt).rốcGầy đi một cách nhanh chóng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
quick, prompt, speedy
Chữ khác cũng đọc là "tốc"
Chữ khác cũng đọc là "nhanh"
Chữ khác cũng đọc là "rốc"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị遍biến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 速
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 速 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 速 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).