邊

biênHán Việt · Nôm
bênNôm
venâm Việt
benâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+908A
Bộ thủ
辵 sước số 162
Nét ngoài bộ
15
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 邊 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

edge, margin, side, border

Giản thể và phồn thể

Chữ 邊 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "biên"

Xem cả 26 chữ đọc là "biên" →

Chữ khác cũng đọc là "bên"

Chữ khác cũng đọc là "ven"

Chữ khác cũng đọc là "ben"

Chữ cùng bộ 辵

Xem cả 223 chữ thuộc bộ 辵 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 邊

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 邊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 邊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).