Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

匾

biênHán Việt
biềnHán Việt
biểnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+533E
Bộ thủ
匸 hệ số 23
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 匾 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

flat, round split-bamboo contain

Chữ khác cũng đọc là "biên"

Xem cả 26 chữ đọc là "biên" →

Chữ khác cũng đọc là "biền"

Chữ khác cũng đọc là "biển"

Chữ cùng bộ 匸

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 匾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 匾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).