匾
biênHán Việt
biềnHán Việt
biểnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+533E
- Bộ thủ
- 匸 hệ số 23
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- biên — Hán Việt. Chữ cùng âm "biên" · âm tiết biên
- biền — Hán Việt. Chữ cùng âm "biền" · âm tiết biền
- biển — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "biển" · âm tiết biển
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 匾 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
flat, round split-bamboo contain
Chữ khác cũng đọc là "biên"
Chữ khác cũng đọc là "biền"
Chữ khác cũng đọc là "biển"
Chữ cùng bộ 匸
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 匾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 匾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).