区
khuHán Việt
âuHán Việt
Có âm Hán Việt U+533A
- Bộ thủ
- 匸 hệ số 23
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khu — Hán Việt. Chữ cùng âm "khu" · âm tiết khu
- âu — Hán Việt. Chữ cùng âm "âu" · âm tiết âu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
area, district, region, ward
Giản thể và phồn thể
Chữ 区 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "khu"
Chữ khác cũng đọc là "âu"
Chữ cùng bộ 匸
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 区
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 区 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 区 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).