Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

区

khuHán Việt
âuHán Việt
Có âm Hán Việt U+533A
Bộ thủ
匸 hệ số 23
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

area, district, region, ward

Giản thể và phồn thể

Chữ 区 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "khu"

Xem cả 32 chữ đọc là "khu" →

Chữ khác cũng đọc là "âu"

Xem cả 29 chữ đọc là "âu" →

Chữ cùng bộ 匸

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 区

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 区 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 区 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).