匸
hệHán Việt · Nôm
phươngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5338
- Bộ thủ
- 匸 hệ số 23
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 2
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hệ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hệ" · âm tiết hệ
- phương — Hán Việt. Chữ cùng âm "phương" · âm tiết phương
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 匸 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
box; Kangxi radical 23
Chữ khác cũng đọc là "hệ"
Chữ khác cũng đọc là "phương"
Chữ cùng bộ 匸
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 匸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 匸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).