坊
phườngHán Việt · Nôm
phòngHán Việt · Nôm
phươngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+574A
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phường — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phường" · âm tiết phường
- phòng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phòng" · âm tiết phòng
- phương — Nôm. Chữ cùng âm "phương" · âm tiết phương
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 坊 theo lối Nôm
phòngBuồng lớn.phườngKhu, xóm của những người cùng nghề (cũ).phươngĐường thẳng xác định tư thế của một vật, hoặc theo đó một hiện tượng diễn biến.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
neighborhood, urban subdivision; (J) priest's residence; (Buddhist) priest; boy
Chữ khác cũng đọc là "phường"
Chữ khác cũng đọc là "phòng"
Chữ khác cũng đọc là "phương"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ圾cấp型hình堂đường境cảnh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 坊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 坊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).