增
tăngHán Việt
tầngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+589E
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tăng — Hán Việt. Chữ cùng âm "tăng" · âm tiết tăng
- tầng — Nôm. Chữ cùng âm "tầng" · âm tiết tầng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 增 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
increase, add to, augment
Chữ khác cũng đọc là "tăng"
Chữ khác cũng đọc là "tầng"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ塵trần墓mộ圾cấp坊phường型hình堂đường境cảnh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 增
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 增 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 增 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).