土

Bộ thủ số 32 trong 214 bộ Khang Hy, thường gọi là bộ thổ.

499 chữ Hán và chữ Nôm có âm Việt thuộc bộ này, xếp theo số nét viết thêm ngoài bộ.

Chữ 土: âm, nghĩa, từ dùng →

← Bộ 囗 · Bộ 士 →

Chính bộ 1 chữ

+1 nét 4 chữ

+2 nét 4 chữ

+3 nét 16 chữ

+4 nét 38 chữ

+5 nét 42 chữ

+6 nét 38 chữ

+7 nét 41 chữ

+8 nét 59 chữ

+9 nét 52 chữ

+10 nét 39 chữ

+11 nét 39 chữ

+12 nét 32 chữ

+13 nét 29 chữ

+14 nét 19 chữ

+15 nét 17 chữ

+16 nét 13 chữ

+17 nét 5 chữ

+18 nét 2 chữ

+19 nét 1 chữ

+20 nét 1 chữ

+21 nét 5 chữ

+22 nét 1 chữ

+23 nét 1 chữ

Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).