塘

đườngHán Việt
đàngâm Việt
Có âm Hán Việt U+5858
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pond; tank; dike, embankment

Chữ khác cũng đọc là "đường"

Xem cả 31 chữ đọc là "đường" →

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 塘

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 塘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 塘 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).