餳

dườngHán Việt
dươngHán Việt
đườngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9933
Bộ thủ
食 thực số 184
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Siro, nước ngọt.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 餳 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sugar, syrup; malt sugar; sticky

Giản thể và phồn thể

Chữ 餳 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "dường"

Chữ khác cũng đọc là "dương"

Xem cả 51 chữ đọc là "dương" →

Chữ khác cũng đọc là "đường"

Xem cả 31 chữ đọc là "đường" →

Chữ cùng bộ 食

Xem cả 199 chữ thuộc bộ 食 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 餳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 餳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 餳 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).