捽
tốtHán Việt · Nôm
dươngHán Việt
lótNôm
rótNôm
tuốtNôm
vuốtNôm
rútNôm
tuyệtNôm
tótNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+637D
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tốt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tốt" · âm tiết tốt
- dương — Hán Việt. Chữ cùng âm "dương" · âm tiết dương
- lót — Nôm. Chữ cùng âm "lót" · âm tiết lót
- rót — Nôm. Chữ cùng âm "rót" · âm tiết rót
- tuốt — Nôm. Chữ cùng âm "tuốt" · âm tiết tuốt
- vuốt — Nôm. Chữ cùng âm "vuốt" · âm tiết vuốt
- rút — Nôm. Chữ cùng âm "rút" · âm tiết rút
- tuyệt — Nôm. Chữ cùng âm "tuyệt" · âm tiết tuyệt
- tót — Nôm. Chữ cùng âm "tót" · âm tiết tót
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 捽 theo lối Nôm
tốtQuân có giá trị thấp nhất trong bàn cờ tướng hoặc bộ tam cúc.tuyệt(Kng.) . Đẹp, hay, tốt đến mức làm cho thích thú tột bậc, coi như không còn có thể đòi hỏi gì hơn.rútLấy từ trong ra.lótLần vải phía trong của một số loại áo ấm.vuốtMóng nhọn, sắc và cong của một số loài vật như hổ, báo.rótCho chất lỏng chảy thành dòng từ chỗ này sang chỗ khác.tuốtNắm chặt đầu một vật rồi đưa tay đi đến đầu kia để lấy một cái gì, gỡ một cái gì ra.tótỞ nơi cao nhất và có ý ngạo nghễ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
clutch, grasp; pull up; contradict
Chữ khác cũng đọc là "tốt"
Chữ khác cũng đọc là "dương"
Xem cả 51 chữ đọc là "dương" →
Chữ khác cũng đọc là "lót"
Chữ khác cũng đọc là "rót"
Chữ khác cũng đọc là "tuốt"
Chữ khác cũng đọc là "vuốt"
Chữ khác cũng đọc là "rút"
Chữ khác cũng đọc là "tuyệt"
Chữ khác cũng đọc là "tót"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 捽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 捽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).