rút

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ut

Phát âm (IPA): Hà Nội [zut̚˧˦] · Huế [ʐʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lấy từ trong ra.
    • Rút tay ra khỏi túi.
    • Rút quân bài.
  2. Thu về, trở lại chỗ cũ.
    • Rút tiền gửi tiết kiệm.
  3. Chọn lọc, đúc kết những điều cần thiết.
    • Rút kinh nghiệm.
    • Rút ra bài học bổ ích.
  4. Kéo về phía mình.
    • Rút dây.
    • Rút rơm.
  5. Chuyển vào sâu, về phía sau.
    • Rút quân vào rừng.
    • Rút vào hoạt động bí mật.
  6. Giảm bớt.
    • Rút ngắn thời hạn.
    • Rút bớt chỉ tiêu, kế hoạch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rút" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh withdraw · to withdraw; to pull out
🇯🇵 Tiếng Nhật 引き出す ひきだす · 引出す ひきだす
🇹🇭 Tiếng Thái ถอน thǎwn · เบิก bòek
🇮🇹 Tiếng Ý pescare · prelevare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rút"

Cấu tạo âm tiết

rútâm đầu r · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.