揬
độtHán Việt · Nôm
thiênHán Việt
đútNôm
rụtNôm
thụtNôm
đốtNôm
thọtNôm
rútNôm
tọtNôm
dụtâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+63EC
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đột — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đột" · âm tiết đột
- thiên — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiên" · âm tiết thiên
- đút — Nôm. Chữ cùng âm "đút" · âm tiết đút
- rụt — Nôm. Chữ cùng âm "rụt" · âm tiết rụt
- thụt — Nôm. Chữ cùng âm "thụt" · âm tiết thụt
- đốt — Nôm. Chữ cùng âm "đốt" · âm tiết đốt
- thọt — Nôm. Chữ cùng âm "thọt" · âm tiết thọt
- rút — Nôm. Chữ cùng âm "rút" · âm tiết rút
- tọt — Nôm. Chữ cùng âm "tọt" · âm tiết tọt
- dụt — âm Việt. Chữ cùng âm "dụt"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 揬 theo lối Nôm
đốtĐoạn, khúc, thường ngắn và đều giống nhau.rútLấy từ trong ra.độtKhâu từng mũi một và có lại mũi.thụtRụt vào.thọtCó một chân teo lại và ngắn hơn chân kia do bị tật.tọtNhanh, gọn.đútCho vào bên trong miệng hoặc lỗ hẹp, nhỏ.rụtCo ngắn lại.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(Cant.) lay up; sit
Chữ khác cũng đọc là "đột"
Chữ khác cũng đọc là "thiên"
Xem cả 52 chữ đọc là "thiên" →
Chữ khác cũng đọc là "đút"
Chữ khác cũng đọc là "rụt"
Chữ khác cũng đọc là "thụt"
Chữ khác cũng đọc là "đốt"
Chữ khác cũng đọc là "thọt"
Chữ khác cũng đọc là "rút"
Chữ khác cũng đọc là "tọt"
Chữ khác cũng đọc là "dụt"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 揬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 揬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).