遷
thiênHán Việt
Có âm Hán Việt U+9077
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thiên — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiên" · âm tiết thiên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Lên, thăng.
- Thăng chức; đề bạt.
- Di chuyển; di dời.
- Thay đổi; chuyển đổi.
- Xua đuổi; trục xuất.
- Đuổi khỏi phiên tòa.
- Chết; qua đời.
- Phân tán, giải tán.
- (historical) zh:迁州
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
move, shift, change; transfer
Giản thể và phồn thể
Chữ 遷 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thiên"
Xem cả 52 chữ đọc là "thiên" →
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 遷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 遷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 遷 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).