丠

khâuHán Việt · Nôm
thiênHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E20
Bộ thủ
一 nhất số 1
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cồn

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丠 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hill; elder; empty; a name

Chữ khác cũng đọc là "khâu"

Chữ khác cũng đọc là "thiên"

Xem cả 52 chữ đọc là "thiên" →

Chữ cùng bộ 一

Xem cả 91 chữ thuộc bộ 一 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).