khâu

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəw˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vòng bịt ở đầu chuôi dao để giữ lưỡi dao cho chặt.
  2. Nhẫn to bản của đàn ông.
  3. Mỗi bước của một quá trình.
    • Khâu quan trọng nhất của công tác.
  4. Từng bộ phận của một hệ thống.
    • Khâu yếu nhất của dây chuyền đế quốc chủ nghĩa.
Động từ
  1. Ghép vải, da... liền mảnh nọ với mảnh kia bằng kim chỉ.
    • Khâu áo.
    • Khâu giày.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khâu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khâu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sew
🇨🇳 Tiếng Trung 环节 huán jié
🇯🇵 Tiếng Nhật 縫う ぬう
🇫🇷 Tiếng Pháp coudre
🇹🇭 Tiếng Thái เย็บ yép
🇮🇹 Tiếng Ý cucire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khâu"

Cấu tạo âm tiết

khâuâm đầu kh · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.