㐀

khâuHán Việt
thượngHán Việt
khưuHán Việt
Có âm Hán Việt U+3400
Bộ thủ
一 nhất số 1
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 丘) hillock or mound

Chữ khác cũng đọc là "khâu"

Chữ khác cũng đọc là "thượng"

Chữ khác cũng đọc là "khưu"

Chữ cùng bộ 一

Xem cả 91 chữ thuộc bộ 一 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㐀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㐀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㐀 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).