両

lượngHán Việt · Nôm
lưỡngHán Việt
lạngHán Việt · Nôm
lươngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E21
Bộ thủ
一 nhất số 1
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 両 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

two, both, pair, couple; a tael, ounce

Chữ khác cũng đọc là "lượng"

Chữ khác cũng đọc là "lưỡng"

Chữ khác cũng đọc là "lạng"

Chữ khác cũng đọc là "lương"

Chữ cùng bộ 一

Xem cả 91 chữ thuộc bộ 一 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 両

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 両 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).