箘
khuânHán Việt · Nôm
lưỡngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7B98
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khuân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khuân" · âm tiết khuân
- lưỡng — Hán Việt. Chữ cùng âm "lưỡng" · âm tiết lưỡng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 箘 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fine bamboo
Chữ khác cũng đọc là "khuân"
Chữ khác cũng đọc là "lưỡng"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 箘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 箘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).