第
Âm đọc tiếng Việt
- đậy — âm Việt. Chữ cùng âm "đậy" · âm tiết đậy
- đệ — âm Việt. Chữ cùng âm "đệ" · âm tiết đệ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sequence, number; grade, degree
Chữ khác cũng đọc là "đậy"
Chữ khác cũng đọc là "đệ"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng简giản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 第
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 第 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 第 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).