Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

第

đậyâm Việt
đệâm Việt
U+7B2C
Bộ thủ
竹 trúc số 118
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sequence, number; grade, degree

Chữ khác cũng đọc là "đậy"

Chữ khác cũng đọc là "đệ"

Chữ cùng bộ 竹

Xem cả 424 chữ thuộc bộ 竹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 第

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 第 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 第 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).