等
đẳngHán Việt · Nôm
đằngNôm
đứngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7B49
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đẳng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đẳng" · âm tiết đẳng
- đằng — Nôm. Chữ cùng âm "đằng" · âm tiết đằng
- đứng — Nôm. Chữ cùng âm "đứng" · âm tiết đứng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 等 theo lối Nôm
đứng(Mặt trời) Ở ngay đỉnh đầu, bóng in trên mặt đất thu lại nhỏ nhất, ngắn nhất; thường chỉ khoả.đằng(Biến âm của đường) Phía; Hướng.đẳngBàn gỗ nhỏ, kiểu cổ, dài và cao, thường dùng làm bàn thờ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rank, grade; to wait; equal, “and so forth”
Chữ khác cũng đọc là "đẳng"
Chữ khác cũng đọc là "đằng"
Chữ khác cũng đọc là "đứng"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng简giản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 等
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 等 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 等 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).