簇
thấuHán Việt
tộcHán Việt · Nôm
thốcHán Việt · Nôm
nócNôm
trốcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7C07
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thấu — Hán Việt. Chữ cùng âm "thấu" · âm tiết thấu
- tộc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tộc" · âm tiết tộc
- thốc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thốc" · âm tiết thốc
- nóc — Nôm. Chữ cùng âm "nóc" · âm tiết nóc
- trốc — Nôm. Chữ cùng âm "trốc" · âm tiết trốc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 簇 theo lối Nôm
tộc(Thường nói tộc người) . Cộng đồng người có tên gọi, địa vực cư trú, ngôn ngữ, đặc điểm sinh hoạt và văn hoá riêng (có thể là một bộ lạc, một bộ tộc hay một dân tộc).thốcMạnh và nhanh.nócChỗ cao nhất của mái nhà; thường ở giữa hai mái.trốcĐầu, phía trên.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
swarm, crowd together, cluster
Chữ khác cũng đọc là "thấu"
Chữ khác cũng đọc là "tộc"
Chữ khác cũng đọc là "thốc"
Chữ khác cũng đọc là "nóc"
Chữ khác cũng đọc là "trốc"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng简giản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 簇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 簇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).