族

tộcHán Việt · Nôm
tấuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65CF
Bộ thủ
方 phương số 70
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 族 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a family clan, ethnic group, tribe

Chữ khác cũng đọc là "tộc"

Chữ khác cũng đọc là "tấu"

Chữ cùng bộ 方

Xem cả 51 chữ thuộc bộ 方 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 族

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 族 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 族 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).