族
tộcHán Việt · Nôm
tấuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65CF
- Bộ thủ
- 方 phương số 70
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tộc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tộc" · âm tiết tộc
- tấu — Hán Việt. Chữ cùng âm "tấu" · âm tiết tấu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 族 theo lối Nôm
tộc(Thường nói tộc người) . Cộng đồng người có tên gọi, địa vực cư trú, ngôn ngữ, đặc điểm sinh hoạt và văn hoá riêng (có thể là một bộ lạc, một bộ tộc hay một dân tộc).ngoại tộcHọ ngoại; phân biệt với nội tộc.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a family clan, ethnic group, tribe
Chữ khác cũng đọc là "tộc"
Chữ khác cũng đọc là "tấu"
Chữ cùng bộ 方
於ư方phương施thi旋toàn旁bàng旅lữ旗kỳ旃chiên旄mao旎ni旖ỷ旛phan𣃣vừa𣃤vừa旂kỳ旆bái𣃱vuông𣃲vuông𣃺góc旐triệu𣄇vuông𱡵vuông𣄒ở𣄖vuông旙phướn旞toại𣄥chếch𣄬lệch旒lưu𣃙bàng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 族
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 族 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 族 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).