Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䃚

tộcHán Việt
Có âm Hán Việt U+40DA
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rugged land of sand and pebble; poor and barren (of land) (same as 鏃) the barb of an arrow, arrowhead; the head of a javelin

Chữ khác cũng đọc là "tộc"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䃚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䃚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).