Chữ Hán Nôm đọc là "tộc"
9 chữ có âm đọc "tộc" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "tộc": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tộc"
簇swarm, crowd together…族a family clan, ethnic…瘯itch㞺(ancient form of 族) a…䃚rugged land of sand a…嗾to set a dog on; inci…𥎩𥎼𥏁
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).