碰

tịnhHán Việt
bínhHán Việt
binhHán Việt
bánhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+78B0
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 碰 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

collide, bump into

Chữ khác cũng đọc là "tịnh"

Xem cả 27 chữ đọc là "tịnh" →

Chữ khác cũng đọc là "bính"

Chữ khác cũng đọc là "binh"

Chữ khác cũng đọc là "bánh"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 碰

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 碰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).