軿
phanhHán Việt
bìnhHán Việt
biềnHán Việt
bánhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8EFF
- Bộ thủ
- 車 xa số 159
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phanh — Hán Việt. Chữ cùng âm "phanh" · âm tiết phanh
- bình — Hán Việt. Chữ cùng âm "bình" · âm tiết bình
- biền — Hán Việt. Chữ cùng âm "biền" · âm tiết biền
- bánh — Nôm. Chữ cùng âm "bánh" · âm tiết bánh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 軿 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
curtained carriage used by women
Giản thể và phồn thể
Chữ 軿 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "phanh"
Xem cả 31 chữ đọc là "phanh" →
Chữ khác cũng đọc là "bình"
Chữ khác cũng đọc là "biền"
Chữ khác cũng đọc là "bánh"
Chữ cùng bộ 車
車xa輕khinh較hiệu輸thâu載tải輪lon軟nhuyễn轉chuyển軍quân軌quỹ轟hoanh輛lượng輯tập輔phụ輝huy车xa軒hiên輦liễn輩bối轎kiệu转chuyển轻khinh輻phúc辐phúc轧yết軸trục轴trục输du軏ngột软nhuyễn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 軿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 軿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).