Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

評

bìnhHán Việt
bằngâm Việt
bừngâm Việt
Có âm Hán Việt U+8A55
Bộ thủ
言 ngôn số 149
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Đánh giá; định giá.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

appraise, criticize, evaluate

Giản thể và phồn thể

Chữ 評 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "bình"

Xem cả 52 chữ đọc là "bình" →

Chữ khác cũng đọc là "bằng"

Chữ khác cũng đọc là "bừng"

Chữ cùng bộ 言

Xem cả 478 chữ thuộc bộ 言 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 評

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 評 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 評 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).