設
thiếtHán Việt · Nôm
thếtNôm
thuyếtNôm
thếpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8A2D
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thiết — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiết" · âm tiết thiết
- thết — Nôm. Chữ cùng âm "thết" · âm tiết thết
- thuyết — Nôm. Chữ cùng âm "thuyết" · âm tiết thuyết
- thếp — Nôm. Chữ cùng âm "thếp" · âm tiết thếp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 設 theo lối Nôm
thuyếtHệ thống những tư tưởng, giải thích về mặt lí luận trong một lĩnh vực, một khoa học.thiếtTỏ ra rất cần, rất muốn có.thếpTừ dùng để chỉ từng đơn vị tập giấy học sinh chưa sử dụng hoặc tập giấy vàng bạc dùng đốt để cúng, có một số lượng tờ nhất định (với giấy học sinh, thường là hai mươi tờ).thếtMời ăn uống thịnh soạn để tỏ lòng quý trọng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
build; establish; display; particle of hypothesis, supposing
Giản thể và phồn thể
Chữ 設 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thiết"
Chữ khác cũng đọc là "thết"
Chữ khác cũng đọc là "thuyết"
Chữ khác cũng đọc là "thếp"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng諒lượng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 設
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 設 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 設 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).