詩

thiHán Việt · Nôm
thơNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8A69
Bộ thủ
言 ngôn số 149
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 詩

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 詩 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

poetry; poem, verse, ode

Giản thể và phồn thể

Chữ 詩 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thi"

Xem cả 28 chữ đọc là "thi" →

Chữ khác cũng đọc là "thơ"

Chữ cùng bộ 言

Xem cả 478 chữ thuộc bộ 言 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 詩

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 詩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 詩 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).