尸

thiHán Việt
thâyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C38
Bộ thủ
尸 thi số 44
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
3
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Xác chết, thi hài.
  2. Cơ thể vô hồn, không có sức sống.
Động từ
  1. Chỉ huy, điều khiển.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 尸 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

corpse; to impersonate the dead; to preside; Kangxi radical 44

Giản thể và phồn thể

Chữ 尸 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thi"

Xem cả 28 chữ đọc là "thi" →

Chữ khác cũng đọc là "thây"

Chữ cùng bộ 尸

Xem cả 86 chữ thuộc bộ 尸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尸

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 尸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).