Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

尼

niHán Việt · Nôm
nặcHán Việt
nêHán Việt · Nôm
nậtHán Việt
nệHán Việt
nayNôm
nàyNôm
nầyNôm
nơiNôm
nấyNôm
nềNôm
nìâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C3C
Bộ thủ
尸 thi số 44
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Ni cô.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 尼 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

Buddhist nun; transliteration

Chữ khác cũng đọc là "ni"

Chữ khác cũng đọc là "nặc"

Chữ khác cũng đọc là "nê"

Chữ khác cũng đọc là "nật"

Chữ khác cũng đọc là "nệ"

Chữ khác cũng đọc là "nay"

Chữ khác cũng đọc là "này"

Chữ khác cũng đọc là "nầy"

Chữ khác cũng đọc là "nơi"

Chữ khác cũng đọc là "nấy"

Chữ khác cũng đọc là "nề"

Chữ cùng bộ 尸

Xem cả 86 chữ thuộc bộ 尸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 尼 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).