nê

Âm tiết tiếng Việt · có trong 7 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

nâm đầu
êvần
ngangthanh

Đủ sáu thanh của "nê"

"nê" là một từ

Danh từ, Tính từ. Loài cây có quả như quả na, nhưng da nhẵn không có mắt. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "nê"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Dễ viết nhầm

Từ có "nê" ở sau

Cùng vần "ê", cùng thanh ngang

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.