"lê" hay "nê"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lê
Danh từ
- Thứ cây ăn quả, hoa trắng, quả vỏ thường vàng, thịt trắng nhiều nước, vị ngọt.
- Quả cây lê.
- Lưỡi lê, nói tắt.
- Đâm lê.
Động từ
- Dùng khuỷu tay và chân đẩy người di chuyển sát đất.
- Tập lăn lê bò toài.
- Kéo sát mặt đất.
- Lê guốc quèn quẹt.
- Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Ngái.
Hay gặp trong: ba lê, cờ lê, lê dân, lê dương, kéo lê, dép lê, lê lếch, pha lê, lê lết, lê thứ
Xem đủ "lê" →nê
Danh từ
- Loài cây có quả như quả na, nhưng da nhẵn không có mắt.
Tính từ
- Nhiều (thtục).
- Tiền còn nê, không ngại.
Hay gặp trong: no nê, lấy nê, chi nê, tử nê, cát nê
Xem đủ "nê" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.