"lê" hay "nê"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lê

Danh từ
  1. Thứ cây ăn quả, hoa trắng, quả vỏ thường vàng, thịt trắng nhiều nước, vị ngọt.
  2. Quả cây lê.
  3. Lưỡi lê, nói tắt.
    • Đâm lê.
Động từ
  1. Dùng khuỷu tay và chân đẩy người di chuyển sát đất.
    • Tập lăn lê bò toài.
  2. Kéo sát mặt đất.
    • Lê guốc quèn quẹt.
  3. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Ngái.

Hay gặp trong: ba lê, cờ lê, lê dân, lê dương, kéo lê, dép lê, lê lếch, pha lê, lê lết, lê thứ

Xem đủ "lê" →

nê

Danh từ
  1. Loài cây có quả như quả na, nhưng da nhẵn không có mắt.
Tính từ
  1. Nhiều (thtục).
    • Tiền còn nê, không ngại.

Hay gặp trong: no nê, lấy nê, chi nê, tử nê, cát nê

Xem đủ "nê" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.