ni

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [ni˧˧] · Huế, Sài Gòn [nɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Này.
    • Bên ni.
    • Anh ni.
  2. Ph. Nay.
    • Đến ni mà vẫn chưa xong.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ni"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ni"

ni lôngChất hữu cơ nhân tạo có thể tráng thành lá mỏng hoặc đổ thành sợi để dệt, dùng may quần áo, làm khăn bàn.Thích Ca Mâu Ni Phật(Phật giáo) Thái tử Bồ-tát Tất-đạt-đa Cồ-đàm (Siddhārtha Gautama) (566?–c480 TCN), nhà lãnh đạo tôn giáo và Đạo sư vĩ đại người Ấn Độ: người sáng lập ra Phật giáo.va niChất chế từ quả cây va-ni ở dạng nước hoặc bột, có mùi thơm, dùng để gia giảm trong các thức ăn ngọt hay chế bánh kẹo.tăng niCác nhà sư, nam và nữ (nói tổng quát).ni côSư nữ còn trẻ tuổi.La Ni naHiện tượng không khí vùng ven biển nhiệt đới từ Nam Mỹ đến tây Thái Bình Dương bị lạnh xuống do các khối khí lớn chuyển động thẳng đứng từ dưới lên (gọi là thăng khí) làm tích tụ hơi nước gây mưa bão lớn ở các nước trong khu vực.mai đẹt ti niNgười yêu đích thực được xem định mệnh trong cuộc đời ai đó.mũ niMũ của người già đội có diềm che kín hai mang tai và sau gáy.Cư NiMột xã thuộc huyện Ea Kar, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam.ni tơNi-Tơ (hóa) Khí không màu và không mùi, chiếm bốn phần năm thể tích của không khí, không duy trì sự cháy.bao ni lôngcái bao được làm ra từ chất ni lôngchất ni lôngXem ni lôngđo ni đóng giàyThiết kế sao cho hợp khả năng.án ba ni bát mê hồngOm Mani Padme Hūm (ॐ मणि पद्मे हूँ, ཨོཾ་མ་ནི་པ་དྨེ་ཧཱུྃ་) là một câu Chân ngôn tiếng Phạn, được xem là chân ngôn cầu Quán Thế Âm Bồ Tát và là chân ngôn quan trọng và lâu đời nhất của Phật giáo Tây Tạng. Nó còn được mệnh danh là "Lục Tự Đại Minh Chân Ngôn" tức là "Chân ngôn sáng rõ bao gồm sáu chữ".

Cấu tạo âm tiết

niâm đầu n · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ni" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.