Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

va ni

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaː˧˧ ni˧˧] · Huế [vaː˧˧ nɪj˧˧] · Sài Gòn [vaː˧˧ nɪj˧˧] ~ [jaː˧˧ nɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất chế từ quả cây va-ni ở dạng nước hoặc bột, có mùi thơm, dùng để gia giảm trong các thức ăn ngọt hay chế bánh kẹo.
    • Bỏ chút va-ni vào cốc chè, cảm thấy ngon hơn hẳn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

vaâm đầu v · vần a · thanh ngang
niâm đầu n · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "va ni" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.