ni

Âm tiết tiếng Việt · có trong 14 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

nâm đầu
ivần
ngangthanh

Đủ sáu thanh của "ni"

"ni" là một từ

Tính từ. Này. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "ni"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Từ bắt đầu bằng "ni"

Từ có "ni" ở sau

Thích Ca Mâu Ni Phật(Phật giáo) Thái tử Bồ-tát Tất-đạt-đa Cồ-đàm (Siddhārtha Gautama) (566?–c480 TCN), nhà lãnh đạo tôn giáo và Đạo sư vĩ đại người Ấn Độ: người sáng lập ra Phật giáo.va niChất chế từ quả cây va-ni ở dạng nước hoặc bột, có mùi thơm, dùng để gia giảm trong các thức ăn ngọt hay chế bánh kẹo.tăng niCác nhà sư, nam và nữ (nói tổng quát).La Ni naHiện tượng không khí vùng ven biển nhiệt đới từ Nam Mỹ đến tây Thái Bình Dương bị lạnh xuống do các khối khí lớn chuyển động thẳng đứng từ dưới lên (gọi là thăng khí) làm tích tụ hơi nước gây mưa bão lớn ở các nước trong khu vực.mũ niMũ của người già đội có diềm che kín hai mang tai và sau gáy.án ba ni bát mê hồngOm Mani Padme Hūm (ॐ मणि पद्मे हूँ, ཨོཾ་མ་ནི་པ་དྨེ་ཧཱུྃ་) là một câu Chân ngôn tiếng Phạn, được xem là chân ngôn cầu Quán Thế Âm Bồ Tát và là chân ngôn quan trọng và lâu đời nhất của Phật giáo Tây Tạng. Nó còn được mệnh danh là "Lục Tự Đại Minh Chân Ngôn" tức là "Chân ngôn sáng rõ bao gồm sáu chữ".đo ni đóng giàyThiết kế sao cho hợp khả năng.bao ni lôngcái bao được làm ra từ chất ni lôngCư NiMột xã thuộc huyện Ea Kar, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam.chất ni lôngXem ni lông

Cùng vần "i", cùng thanh ngang

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.