Danh từ
- Xem ni lông
Cấu tạo âm tiết
| chất | âm đầu ch · vần ât · thanh sắc |
| ni | âm đầu n · vần i · thanh ngang |
| lông | âm đầu l · vần ông · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "chất ni lông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.