ni lông

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ni˧˧ ləwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [nɪj˧˧ ləwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất hữu cơ nhân tạo có thể tráng thành lá mỏng hoặc đổ thành sợi để dệt, dùng may quần áo, làm khăn bàn.
    • Gói ni-lông chằng buộc bằng dây dù (Nguyên Hồng)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"ni lông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nylon
🇯🇵 Tiếng Nhật ナイロン · ビニール
🇰🇷 Tiếng Hàn 비닐 binil
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha nylon · nilón · nailon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "ni lông"

Cấu tạo âm tiết

niâm đầu n · vần i · thanh ngang
lôngâm đầu l · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ni lông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.