Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bao ni lông

Danh từ
Danh từ
  1. cái bao được làm ra từ chất ni lông

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
niâm đầu n · vần i · thanh ngang
lôngâm đầu l · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bao ni lông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.