Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Thích Ca Mâu Ni Phật

Danh từ
Danh từ
  1. (Phật giáo) Thái tử Bồ-tát Tất-đạt-đa Cồ-đàm (Siddhārtha Gautama) (566?–c480 TCN), nhà lãnh đạo tôn giáo và Đạo sư vĩ đại người Ấn Độ: người sáng lập ra Phật giáo.

"Thích Ca Mâu Ni Phật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Gautama Buddha · Sakyamuni Buddha · Shakyamuni Buddha
🇨🇳 Tiếng Trung 釋迦牟尼佛

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thíchâm đầu th · vần ich · thanh sắc
caâm đầu c · vần a · thanh ngang
mâuâm đầu m · vần âu · thanh ngang
niâm đầu n · vần i · thanh ngang
phậtâm đầu ph · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Thích Ca Mâu Ni Phật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.